越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tra tấn” (1)
tra tấn
英语
动to torture, torture
Cáo buộc về tội giết người và tra tấn.
Accusations of murder and torture.
相关词“tra tấn” (0)
未找到相关词。
短语“tra tấn” (1)
Cáo buộc về tội giết người và tra tấn.
Accusations of murder and torture.
